thiệp thế

thiệp thế

Người thiệp thế thường đưa ra những lời khuyên sáng suốt.

Định nghĩa
  1. Tính từ (cổ):
    • Từng trải, lão luyện trong xã giao cuộc sống: "thiệp thế" dùng để chỉ người kinh nghiệm sống, hiểu biết sâu sắc về cách đối nhân xử thế, thường được dùng trong văn phong cổ hoặc trang trọng.
    • Khéo léo, thông thạo việc đời: "thiệp thế" mô tả khả năng ứng xử linh hoạt, tinh tế trong các mối quan hệ xã hội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ông ấy người rất thiệp thế, ai gặp cũng nể trọng. (Ông ấy kinh nghiệm sống khéo xử, ai gặp cũng kính nể.)
    • Nhờ tính thiệp thế, ấy luôn giải quyết êm đẹp mọi chuyện trong gia đình. (Nhờ sự khéo léo hiểu biết đời, ấy luôn làm mọi việc trôi chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thiệp thế" thường xuất hiện trong văn chương cổ điển hoặc các tác phẩm lịch sử, mang sắc thái trang trọng, ít dùng trong khẩu ngữ hiện đại.
    • Người thiệp thế ắt biết lúc nào nên nói, lúc nào nên im. (Người từng trải sẽ biết thời điểm thích hợp để hành động.)
Biến thể từ gần giống
  • Thiệp (tính từ, cổ): khéo léo, từng trải (thường dùng trong "thiệp thế").

    • Tay thiệp tay khéo. (Người tay nghề khéo léo.)
  • Kinh thế (tính từ): từng trải việc đời, hiểu biết xã hộigần nghĩa với "thiệp thế".

    • Người kinh thế thường ít bị lừa gạt. (Người từng trải ít bị lừa.)
Từ đồng nghĩa
  • Từng trải: kinh nghiệm sống qua thực tế.
  • Lão luyện: thành thạo, già dặn trong một lĩnh vực (thường nghề nghiệp hoặc xã giao).
  • Khôn khéo: biết cách ứng xử một cách thông minh, linh hoạt.
Thành ngữ liên quan
  • Thiệp thế lão thành: người giàu kinh nghiệm từng trải, đáng kính trọng.
    • Các cụ thiệp thế lão thành thường chỗ dựa cho làng xã. (Những người cao tuổi, từng trải thường chỗ dựa cho cộng đồng.)